eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Threat nghĩa là gì?

Threat nghĩa là sự đe doạ

UK θɹɛt · US θɹɛt

nounverbTrung–cao (B2)

Nghĩa chính

threat — sự đe doạ.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /θɹɛt/

English: An expression of intent to injure or punish another.

Từ loại

  • noun
  • verb

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.