Phát âm: /'θreʃhould/
threshold — ngưỡng cửa.
danh từ
- ngưỡng cửa
- to lay a sin a another's threshold — đổ tội cho người khác
- bước đầu, ngưỡng cửa
- to stand on the threshold of life — đứng trước ngưỡng cửa của cuộc đời
- on the threshold of a revolution — bước vào một cuộc cách mạng
- on the threshold of a new century — bước vào một thế kỷ mới
- (tâm lý học) ngưỡng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).