{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"threshold","word":"threshold","url":"https://eword.vn/tu-dien/threshold","html":"https://eword.vn/tu-dien/threshold","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/threshold.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/threshold.json","meaningVi":"ngưỡng, mức tối thiểu; sàn cửa","definitionEn":"The level, point, or value at which something begins or changes; the bottom of a doorway that you step over when entering a room or building.","pos":["noun"],"level":"b1","ipaUk":"ˈθreʃ.oʊld","ipaUs":"ˈθreʃ.oʊld","examples":[{"en":"The country is on the threshold of a major economic change.","vi":"Đất nước đang ở bờ vực bước vào một thay đổi kinh tế lớn lao."},{"en":"He stepped over the threshold of the old house nervously.","vi":"Anh ấy bước qua sàn cửa của ngôi nhà cũ một cách lo lắng."},{"en":"Scientists found that pain threshold varies from person to person.","vi":"Các nhà khoa học phát hiện ra rằng ngưỡng đau khác nhau ở từng người."},{"en":"The company is at the threshold of bankruptcy.","vi":"Công ty đang sắp bước vào tình trạng phá sản."}],"collocations":["pain threshold","high threshold","low threshold","at the threshold of","cross the threshold","threshold effect","threshold level","threshold value","raise the threshold","lower the threshold"],"idioms":[{"phrase":"at the threshold of","meaningVi":"sắp bước vào, ở bờ vực","exampleEn":"The scientists are at the threshold of a breakthrough discovery.","exampleVi":"Các nhà khoa học đang sắp bước vào một khám phá đột phá."},{"phrase":"cross the threshold","meaningVi":"bước vào, khởi đầu một giai đoạn mới","exampleEn":"When she crossed the threshold of the university, her life changed forever.","exampleVi":"Khi cô ấy bước vào đại học, cuộc sống cô ấy đã thay đổi mãi mãi."}],"synonyms":["limit","boundary","level","point","brink","edge","doorstep"],"antonyms":["ceiling"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Threshold** có hai nghĩa chính:\n\n1. **Nghĩa đen (literal)**: Sàn cửa, mép sàn ở lối vào của một phòng hay tòa nhà. Đây là phần bạn bước qua khi vào nhà.\n   - *The old carpet was worn at the threshold.*\n\n2. **Nghĩa bóng (figurative)**: Một mức độ, điểm, hoặc giá trị mà từ đó cái gì đó bắt đầu hoặc thay đổi. Thường dùng để chỉ điểm chuyển tiếp hoặc ngưỡng tối thiểu.\n   - *We're at the threshold of a new era.*\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Nghĩa | Khác biệt |\n|---|---|---|\n| **threshold** | Ngưỡng, sàn cửa | Điểm bắt đầu hoặc ranh giới |\n| **limit** | Giới hạn | Điểm tối đa không vượt quá |\n| **boundary** | Ranh giới | Đường phân chia giữa hai khu vực |\n| **doorstep** | Bước cửa | Chỉ phần ngoài sàn cửa |\n\n## Các cách dùng phổ biến\n\n### 1. **Threshold + giác quan hoặc cảm giác**\n- *pain threshold* = ngưỡng chịu đau\n- *auditory threshold* = ngưỡng thính giác\n- *tolerance threshold* = ngưỡng chịu đựng\n\n### 2. **Threshold trong bối cảnh kinh tế/xã hội**\n- *poverty threshold* = mức chuẩn nghèo\n- *income threshold* = ngưỡng thu nhập\n- *tax threshold* = ngưỡng tính thuế\n\n### 3. **Cấu trúc \"at the threshold of\"**\nBiểu thị sắp bước vào một giai đoạn, tình huống mới.\n- *at the threshold of success* = sắp thành công\n- *at the threshold of retirement* = sắp về hưu\n\n## Mẹo nhớ\n\n**Threshold = Th-resh-hold**\n- **Thresh** = nhoảng, bó rơm → hình ảnh sàn cửa (nơi thóc được làm sạch)\n- **Hold** = giữ, không vượt quá → giúp nhớ là **điểm giới hạn**\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: Dùng threshold (n.) hay thresholds (pl.)?**  \nA: Phụ thuộc vào ngữ cảnh. Nếu nói về nhiều ngưỡng khác nhau, dùng *thresholds*. Ví dụ: *Different age groups have different pain thresholds.*\n\n**Q: Threshold hay threashold?**  \nA: Chính xác là **threshold** (không phải threashold). Cách đánh vần: **T-H-R-E-S-H-O-L-D**.\n\n**Q: Có động từ từ threshold không?**  \nA: Không phổ biến. Threshold chủ yếu là danh từ. Thay vào đó, dùng động từ khác như *reach*, *cross*, *approach*, *exceed* kết hợp với threshold.\n- *We've reached the threshold.* = Chúng tôi đã đạt ngưỡng.\n- *The project will exceed the budget threshold.* = Dự án sẽ vượt quá ngưỡng ngân sách.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/threshold","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}