---
word: thrive
meaningVi: phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /θraɪv/
ipaUs: /θraɪv/
definitionEn: to grow, develop, or be successful; to flourish and prosper in a
  particular environment or situation
examples:
  - en: The business thrived under new management, doubling its revenue in just one
      year.
    vi: Doanh nghiệp phát triển mạnh dưới sự quản lý mới, tăng gấp đôi doanh thu chỉ
      trong một năm.
  - en: Children thrive when they receive love, attention, and proper nutrition.
    vi: Trẻ em phát triển tốt khi nhận được tình yêu, sự chăm sóc và dinh dưỡng hợp
      lý.
  - en: Some plants thrive in sunlight, while others prefer shade.
    vi: Một số loại cây phát triển tốt dưới ánh sáng mặt trời, trong khi những loại
      khác thích bóng râm.
  - en: She thrived on the challenge and completed the project ahead of schedule.
    vi: Cô ấy hăng hái với thử thách và hoàn thành dự án sớm hơn dự định.
collocations:
  - thrive in
  - thrive on
  - thrive despite
  - thrive under
synonyms:
  - flourish
  - prosper
  - succeed
  - boom
  - grow
  - develop
antonyms:
  - struggle
  - decline
  - fail
  - languish
  - wither
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Thrive** mang ý nghĩa phát triển không chỉ về mặt kích thước mà còn về chất lượng, sức khỏe và thành công. Từ này thường được dùng để chỉ sự **tăng trưởng bền vững** và **thịnh vượng** trong một môi trường thuận lợi.

## Cách sử dụng

### 1. **Thrive in + môi trường/hoàn cảnh**
- *My grandmother thrives in a warm climate.* (Bà tôi phát triển tốt ở khí hậu ấm áp.)

### 2. **Thrive on + điều gì đó**
Chỉ có khiếu thích hoặc có năng lực để phát triển từ một cái gì đó:
- *He thrives on hard work and competition.* (Anh ấy hăng hái với công việc chăm chỉ và cạnh tranh.)
- *Some entrepreneurs thrive on risk.* (Một số doanh nhân hưởng thích rủi ro.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Thrive** | Phát triển mạnh, thành công | *The company thrives in Asia.* |
| **Survive** | Sống sót, tồn tại (không nhất thiết tốt) | *Many species barely survive in deserts.* |
| **Strive** | Cố gắng, nỗ lực | *She strives to improve her skills.* |

## Mẹo nhớ

**"THrive"** = **T**hần kỳ + **H**ạnh phúc → Phát triển tốt đẹp!

Đây là một từ tích cực, không bao giờ dùng để chỉ tình trạng xấu hay khó khăn.

## FAQ

**Q: "Thrive" có thể dùng cho con người được không?**

A: Có, hoàn toàn được. Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý, sức khỏe hoặc sự nghiệp:
- *After leaving a toxic job, he truly thrived.* (Sau khi rời khỏi công việc độc hại, anh ấy thực sự phát triển.)

**Q: Quá khứ của "thrive" là gì?**

A: Có hai dạng:
- **Thrived** (phổ biến, đặc biệt trong Mỹ): *The garden thrived last summer.*
- **Throve** (cổ điển, hiếm hơn): *The business throve during the boom.*

**Q: Sự khác biệt giữa "thrive" và "prosper"?**

A: 
- **Thrive**: Tập trung vào sự phát triển, tăng trưởng, phát triển tốt (có thể về cơ thể, tinh thần, kinh doanh)
- **Prosper**: Chủ yếu về thành công kinh tế, tài chính, thường mang sắc thái hơi lịch sự
