---
word: throng
meaningVi: đám đông
pos:
  - noun
  - verb
ipa: θrɔɳ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# throng nghĩa là gì?

**Phát âm:** /θrɔɳ/

**throng** — đám đông.

## danh từ
- đám đông

## ngoại động từ
- xúm đông, xúm quanh; làm chật ních
  - *thronged withn people* — đông người xúm quanh, chật ních những người

## nội động từ
- tụ họp thật đông, xúm lại, kéo đến chật ních

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
