---
word: thump
meaningVi: quả đấm, quả thụi
pos:
  - noun
  - verb
ipa: θʌmp
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# thump nghĩa là gì?

**Phát âm:** /θʌmp/

**thump** — quả đấm, quả thụi.

## danh từ
- quả đấm, quả thụi

## ngoại động từ
- đấm, thụi, thoi
  - *to thump the door* — đấm cửa

## nội động từ
- đánh, đập mạnh
  - *the heart was thumping* — tim đang đập mạnh
- khoa tay múa chân (người diễn thuyết)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
