---
word: tier
meaningVi: tầng, lớp
pos:
  - noun
ipa: "'taiə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# tier nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'taiə/

**tier** — tầng, lớp.

## danh từ
- tầng, lớp
  - *to place in tiers one above another* — xếp thành tầng
- bậc (của một hội trường, một giảng đường)
- bậc thang (trên một cao nguyên)
- người buộc, người cột, người trói

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
