---
word: tight
meaningVi: kín, không thấm, không rỉ
pos:
  - adjective
  - adverb
ipa: tait
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# tight nghĩa là gì?

**Phát âm:** /tait/

**tight** — kín, không thấm, không rỉ.

## tính từ
- kín, không thấm, không rỉ
  - *a tight ship* — một cái tàu kín nước không rỉ vào được
- chặt, khít
  - *a tight knot* — một nút thắt
  - *the cork is too tight* — nút chai chặt quá
  - *a tight grasp* — sự ôm chặt, sự ghì chặt
- chật, bó sát
  - *tight shoes* — giày chật
  - *tight trousers* — quần bó sát
- căng, căng thẳng
  - *tight rope* — dây căng
  - *a tight match* — một trận đấu căng thẳng (gay go)
- khó khăn, khan hiếm
  - *to be in a tight place (corner)* — (nghĩa bóng) gặp hoàn cảnh khó khăn
  - *money is tight* — tiền khó kiếm
- keo cú, biển lận
- (thông tục) say bí tỉ, say sưa
- (xem) hand

## phó từ
- kín, sít, khít, khít khao
  - *to shut tight* — đóng kín
- chặt, chặt chẽ
  - *hold him tight* — giữ chặt lấy nó
  - *to be packed as tight as herrings in a barrel* — bị nhét chặt như cá hộp

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
