---
word: tilt
meaningVi: độ nghiêng; trạng thái nghiêng
pos:
  - noun
  - verb
ipa: tilt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# tilt nghĩa là gì?

**Phát âm:** /tilt/

**tilt** — độ nghiêng; trạng thái nghiêng.

## danh từ
- độ nghiêng; trạng thái nghiêng
- sự đấu thương (trên ngựa, trên thuyền)
- búa đòn ((cũng) tilt-hammer)
- rất mau, hết tốc lực
  - *to run (come) full tilt against* — lao tới, xông tới

## nội động từ
- nghiêng đi
  - *the barrel tilted* — cái thùng nghiêng đi
- (hàng hải) tròng trành, nghiêng
  - *the ship tilts on the waves* — chiếc tàu tròng trành trên sóng
- đấu thương
- (nghĩa bóng) tranh luận, tranh cãi

## ngoại động từ
- làm nghiêng, làm chúi xuống
- lật đổ, lật nghiêng (một chiếc xe)
- (kỹ thuật) rèn bằng búa đòn, đập bằng búa đòn
- đâm ngọn thương vào, chĩa ngọn thương vào
- (nghĩa bóng) công kích
- lật ra sau, lật lên
- làm cho nghiêng; lật đổ; ngã nhào
- lật đứng lên, dựng đứng, dựng ngược
- (xem) windmill

## danh từ
- mui che, bạt

## ngoại động từ
- che mui, phủ bạt

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
