---
word: timber
meaningVi: gỗ làm nhà, gỗ kiến trúc, gỗ
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'timbə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# timber nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'timbə/

**timber** — gỗ làm nhà, gỗ kiến trúc, gỗ.

## danh từ
- gỗ làm nhà, gỗ kiến trúc, gỗ
  - *rough timber* — gỗ mới đốn
  - *squared timber* — gỗ đẽo vuông
- cây gỗ
  - *to cut down timber* — đẵn gỗ
- kèo, xà
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khả năng, đức tính (của một người để làm được việc gì)

## ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trồng rừng
- cung cấp gỗ
- xây dựng bằng gỗ, làm bằng gỗ
  - *timbered house* — nhà bằng gỗ
- đóng gỗ xung quanh, lát gỗ xung quanh (miệng giếng...)

## nội động từ
- đốn gỗ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
