---
word: time-out
meaningVi: thời gian không tính
pos:
  - noun
ipa: "'taim,aut"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# time-out nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'taim,aut/

**time-out** — thời gian không tính.

## danh từ
- thời gian không tính (trong một trận đấu bóng đá, bóng rổ... vì hội ý, vì ngừng đấu...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
