---
word: time
meaningVi: 'thời gian, thì giờ'
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /taɪm/
ipaUs: /taɪm/
definitionEn: >-
  The indefinite continued progress of existence and events in the past,
  present, and future; a particular point in this continuum measured in hours
  and minutes
examples:
  - en: What time is it?
    vi: Bây giờ là mấy giờ?
  - en: I don't have time to chat right now.
    vi: Tôi không có thời gian để trò chuyện bây giờ.
  - en: We had a great time at the beach yesterday.
    vi: Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển hôm qua.
  - en: Can you time how long it takes to cook this dish?
    vi: Bạn có thể đo thời gian nấu món ăn này mất bao lâu không?
synonyms:
  - hour
  - moment
  - occasion
  - period
collocations:
  - tell the time
  - pass the time
  - save time
  - waste time
  - spend time
  - have a good time
  - time off
  - in time
  - on time
  - all the time
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Time** là một từ vô cùng phổ biến với nhiều cách dùng:

1. **Danh từ**: thời gian, thì giờ, khoảng thời gian
   - *What's the time?* (Mấy giờ rồi?)
   - *I need more time to finish.* (Tôi cần nhiều thời gian hơn để hoàn thành.)

2. **Danh từ**: lần, dịp
   - *This time I'll succeed.* (Lần này tôi sẽ thành công.)

3. **Động từ**: đo thời gian, tính giờ
   - *Please time this exercise.* (Vui lòng tính giờ bài tập này.)

## Cách dùng

### Các cụm từ thường gặp:

| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|--------|---------|-------|
| **in time** | kịp lúc, đúng lúc | *We arrived in time for dinner.* |
| **on time** | đúng giờ | *The train left on time.* |
| **all the time** | cả thời gian, lúc nào cũng | *He talks all the time.* |
| **have a good/bad time** | có khoảng thời gian vui/buồn | *Did you have a good time?* |
| **save/waste time** | tiết kiệm/lãng phí thời gian | *Don't waste your time.* |
| **pass the time** | giết thời gian,消磨 thời gian | *I read to pass the time.* |
| **at the same time** | cùng lúc, đồng thời | *Both events happened at the same time.* |

## Phân biệt dễ nhầm

### Time vs. Moment
- **time**: khoảng thời gian, thường dùng rộng hơn
  - *We spent a lot of time together.* (Chúng tôi dành nhiều thời gian cho nhau.)
- **moment**: một thời điểm cụ thể, rất ngắn
  - *Wait a moment, please.* (Đợi một chút.)

### On time vs. In time
- **on time**: đúng giờ được quy định
  - *The meeting is on time.* (Cuộc họp bắt đầu đúng giờ.)
- **in time**: kịp lúc, đủ thời gian
  - *We arrived in time to catch the flight.* (Chúng tôi kịp lên máy bay.)

## Mẹo nhớ

🎯 **"Time flies when you're having fun"** – Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ. Hãy nhớ rằng **time** là danh từ đếm được khi chỉ "lần" nhưng không đếm được khi chỉ "thời gian".

⏰ **Ghi nhớ**: Các cụm từ **on time / in time / all the time** là những biểu thức quan trọng cần học kỹ vì chúng xuất hiện rất thường xuyên.

## FAQ

**Q: "I don't have time" hay "I don't have a time"?**
A: **"I don't have time"** (không có mạo từ). Khi chỉ thời gian như khái niệm chung, không dùng mạo từ.

**Q: "Time" có thể là động từ không?**
A: Có! Khi "time" là động từ nghĩa là "đo thời gian/tính giờ":
- *Time yourself while running.* (Tính giờ cho bản thân khi chạy.)

**Q: "At what time" hay "What time"?**
A: Cả hai đều đúng, nhưng **"What time"** thông dụng hơn và ngắn gọn hơn:
- *What time is the meeting?* (Cuộc họp lúc mấy giờ?)
- *At what time does it start?* (Nó bắt đầu lúc mấy giờ?) — Hơi trang trọng hơn
