Phát âm: /'taimlis/
timeless — vô tận.
tính từ
- vô tận
- không đúng lúc
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Timeless nghĩa là vô tận
Phát âm: /'taimlis/
timeless — vô tận.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).