---
word: timetable
meaningVi: <Mỹ> kế hoạch làm việc; lịch trình, bảng giờ giấc, biểu thời gian
pos:
  - noun
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# timetable nghĩa là gì?

**timetable** — <Mỹ> kế hoạch làm việc; lịch trình, bảng giờ giấc, biểu thời gian.

## danh từ
- <Mỹ> kế hoạch làm việc; lịch trình, bảng giờ giấc, biểu thời gian

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
