tin-can — hộp.
danh từ
- hộp (cá, thịt...)
- pháo hạm; tàu săn tàu ngầm
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Tin-can nghĩa là hộp
tin-can — hộp.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).