---
word: tint
meaningVi: màu nhẹ, màu sắc
pos:
  - noun
  - verb
ipa: tint
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# tint nghĩa là gì?

**Phát âm:** /tint/

**tint** — màu nhẹ, màu sắc.

## danh từ
- màu nhẹ, màu sắc
  - *autumn tints* — những màu úa vàng mùa thu
- đường gạch bóng, nét chải (trên hình vẽ...)

## ngoại động từ
- nhuốm màu, tô màu
- gạch gạch, đánh bóng bằng đường gạch

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
