Phát âm: /tu'kʌm/
to-come — tương lai.
danh từ
- tương lai
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
To-come nghĩa là tương lai
Phát âm: /tu'kʌm/
to-come — tương lai.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).