Phát âm: /tə'du:/
to-do — sự huyên náo, sự om sòm, sự ỏm tỏi, sự nhặng xị.
danh từ
- sự huyên náo, sự om sòm, sự ỏm tỏi, sự nhặng xị
- tiếng ồn ào
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
To-do nghĩa là sự huyên náo
Phát âm: /tə'du:/
to-do — sự huyên náo, sự om sòm, sự ỏm tỏi, sự nhặng xị.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).