{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"today","word":"today","url":"https://eword.vn/tu-dien/today","html":"https://eword.vn/tu-dien/today","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/today.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/today.json","meaningVi":"hôm nay; ngày này","definitionEn":"on or during the present day; the current date or day of 24 hours from midnight to midnight","pos":["adverb","noun"],"level":"a1","ipaUk":"təˈdeɪ","ipaUs":"təˈdeɪ","examples":[{"en":"I'm very busy today, so I can't go out.","vi":"Tôi rất bận hôm nay nên không thể đi ra ngoài được."},{"en":"What date is it today?","vi":"Hôm nay là ngày nào?"},{"en":"Today's weather is sunny and warm.","vi":"Thời tiết hôm nay nắng và ấm áp."},{"en":"In today's world, technology is everywhere.","vi":"Trong thế giới ngày nay, công nghệ ở khắp mọi nơi."}],"collocations":["today's date","today's weather","later today","earlier today","all day today","by today","today onwards"],"idioms":[],"synonyms":["at present","currently","this day","the present day"],"antonyms":["yesterday","tomorrow"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n**Today** (adverb/noun) có nghĩa là **hôm nay** — ngày hiện tại mà bạn đang sống. Đây là một từ dùng rất phổ biến để chỉ thời gian hiện tại so với quá khứ (yesterday) và tương lai (tomorrow).\n\n## Cách dùng\n\n| Cách dùng | Ví dụ |\n|-----------|-------|\n| **Làm adverb (trạng từ)** | I'll call you today. (Tôi sẽ gọi bạn hôm nay.) |\n| **Làm noun (danh từ)** | Today is Monday. (Hôm nay là thứ hai.) |\n| **Trong cụm từ** | We have a meeting this afternoon today. |\n| **Chỉ thời kỳ hiện tại** | In today's society, everyone uses smartphones. (Trong xã hội ngày nay, mọi người dùng điện thoại thông minh.) |\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n- **Today vs. This day**: Đồng nghĩa, nhưng *this day* chính thức hơn, *today* thân mật hơn.\n- **Today vs. Nowadays**: *Today* chỉ ngày cụ thể hiện tại; *nowadays* chỉ khoảng thời gian hiện tại (có thể kéo dài vài năm).\n\n**Ví dụ:**\n- *Today I'm tired.* (Hôm nay tôi mệt.) — ngày cụ thể\n- *Nowadays people work from home.* (Ngày nay mọi người làm việc từ nhà.) — xu hướng hiện tại\n\n## Mẹo nhớ\n\nHãy nhớ: **Today** = **To** (hướng tới) + **Day** (ngày) = hướng tới/thuộc ngày hiện tại. Đây là từ cơ bản, dùng hàng ngày nên sẽ dễ nhớ nhanh.\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Today\" là adverb hay noun?**  \nA: Vừa là adverb vừa là noun.\n- *Adverb*: \"I'll do it today\" (Tôi sẽ làm hôm nay)\n- *Noun*: \"Today is cold\" (Hôm nay trời lạnh)\n\n**Q: Có thể dùng \"today\" ở quá khứ không?**  \nA: Không, \"today\" chỉ dùng cho ngày hiện tại. Nếu nói về ngày hôm trước, dùng \"yesterday\" hoặc \"last Monday\".\n\n**Q: \"Today's\" + danh từ là gì?**  \nA: Là sở hữu cách, chỉ thuộc về hôm nay.\n- *Today's weather* (thời tiết hôm nay)\n- *Today's news* (tin tức hôm nay)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/today","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}