---
word: token
meaningVi: dấu hiệu, biểu hiện
pos:
  - noun
ipa: "'toukən"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# token nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'toukən/

**token** — dấu hiệu, biểu hiện.

## danh từ
- dấu hiệu, biểu hiện
  - *as a token of our gratitude* — như là một biểu hiện của lòng biết ơn của chúng tôi
- vật kỷ niệm, vật lưu niệm
  - *I'll keep it as a token* — tôi giữ cái đó như là một vật kỷ niệm
- bằng chứng, chứng
  - *token payment* — món tiền trả trước để làm bằng (làm tin)
- vả lại; ngoài ra; thêm vào đó
- vì thế cho nên
- để làm bằng; coi như một dấu hiệu (một biểu hiện) của

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
