---
word: tolerate
meaningVi: chịu đựng, dung thứ, cho phép tồn tại
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈtɒl.ə.reɪt/
ipaUs: /ˈtɑː.ler.eɪt/
definitionEn: to allow something or someone to exist or happen, even if you
  don't like it; to accept or endure something unpleasant
examples:
  - en: I can't tolerate loud noise – it gives me headaches.
    vi: Tôi không thể chịu được tiếng ồn – nó gây đau đầu cho tôi.
  - en: The government tolerates different political opinions as part of democracy.
    vi: Chính phủ dung thứ các ý kiến chính trị khác nhau như một phần của dân chủ.
  - en: Some plants tolerate dry conditions better than others.
    vi: Một số loài thực vật chịu được điều kiện khô hạn tốt hơn những loại khác.
  - en: My stomach can't tolerate spicy food anymore.
    vi: Dạ dày của tôi không còn chịu được thức ăn cay nữa.
collocations:
  - tolerate no nonsense
  - tolerate differences
  - tolerate pain
  - tolerate heat/cold
  - barely tolerate
synonyms:
  - endure
  - bear
  - stand
  - accept
  - allow
  - permit
antonyms:
  - forbid
  - prohibit
  - reject
  - refuse
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Ý nghĩa chính
**Tolerate** (động từ) có hai ý chính:
1. **Chịu đựng**: Endure hoặc bear something unpleasant (chịu đựng cái gì khó chịu)
2. **Dung thứ/cho phép**: Allow hoặc accept the existence of something you may not like (chấp nhận sự tồn tại của điều gì)

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **tolerate** | chịu đựng + dung thứ (cả thái độ và hành động) | I tolerate his behavior, but I don't like it. |
| **accept** | chấp nhận (thường tích cực hơn) | I accept his apology. |
| **endure** | chịu đựng lâu dài (thường khó khăn) | She endured years of hardship. |
| **permit/allow** | cho phép (chính thức/có quyền hạn) | The law permits this activity. |

## Ngữ pháp & cấu trúc

**Cấu trúc cơ bản:**
- `tolerate + noun`: "tolerate pain, noise, behavior"
- `tolerate + -ing`: "tolerate being late, being criticized"
- **Bị động**: "This plant won't be tolerated in this climate."

**Ví dụ nâng cao:**
- "I will not tolerate any disrespect in my classroom." (không dùng -ing)
- "How much heat can the human body tolerate?" (câu hỏi)

## Mẹo nhớ
**Tol-erate = Toler-**ate = "bearing/tol" + "-ate" (to make)  
→ Hãy *make* (yourself) *bear/tolerate* cái gì.

## Các dạng liên quan
- **Tolerable** (adj): chịu được, dung dưỡng được → "The pain is tolerable now."
- **Tolerance** (n): sự dung thứ, độ chịu đựng → "zero tolerance policy"
- **Intolerant** (adj): không dung thứ, không chịu được → "intolerant of criticism"
- **Tolerant** (adj): dung hoà, khoan dung → "a tolerant society"

## Lưu ý thực tế
- **Tolerate ≠ like**: Bạn có thể tolerate điều gì mà bạn không thích (accept nhưng không yêu thích)
- **Khoa học**: Trong sinh học, "tolerate" dùng cho khả năng chịu đựng của cơ thể (độ chịu đựng về nhiệt, độc tố, v.v.)
- **Chính trị**: "Tolerance" là từ khóa trong các cuộc thảo luận về đa dạng và quyền con người
