Phát âm: /toum/
tome — quyển, tập.
danh từ
- quyển, tập
- a dictionary in two tomes — một quyển từ điển gồm hai tập
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Tome nghĩa là quyển
Phát âm: /toum/
tome — quyển, tập.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).