---
word: tomorrow
meaningVi: 'ngày mai, hôm sau'
pos:
  - noun
  - adverb
level: a1
ipaUk: təˈmɒroʊ
ipaUs: təˈmɑːroʊ
definitionEn: the day after today; the next day
examples:
  - en: What are you doing tomorrow?
    vi: Bạn sẽ làm gì vào ngày mai?
  - en: 'Tomorrow is Friday, so let''s meet for coffee.'
    vi: 'Ngày mai là thứ Sáu, hãy gặp nhau uống cà phê đi.'
  - en: 'I can''t finish this project today, but I''ll do it tomorrow.'
    vi: 'Tôi không thể hoàn thành dự án này hôm nay, nhưng sẽ làm vào ngày mai.'
  - en: Tomorrow morning we'll start the road trip.
    vi: Sáng mai chúng ta sẽ bắt đầu chuyến đi.
synonyms:
  - the next day
  - the day after
antonyms:
  - yesterday
  - today
collocations:
  - tomorrow morning
  - tomorrow afternoon
  - tomorrow evening
  - tomorrow night
  - see you tomorrow
  - come tomorrow
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Tomorrow** là ngày kế tiếp sau hôm nay. Dùng để chỉ thời gian trong tương lai gần nhất.

## Cách dùng
- **Danh từ**: _Tomorrow is my birthday_ (Ngày mai là sinh nhật tôi)
- **Trạng từ**: _I'll call you tomorrow_ (Tôi sẽ gọi bạn vào ngày mai)

| Cụm từ phổ biến | Ý nghĩa |
|---|---|
| tomorrow morning | sáng mai |
| tomorrow afternoon | chiều mai |
| tomorrow night | tối mai |
| see you tomorrow | hẹn gặp ngày mai |
| by tomorrow | trước ngày mai |

## Phân biệt dễ nhầm
- **Tomorrow** (ngày kế tiếp) vs. **today** (hôm nay) vs. **yesterday** (hôm qua)
- Đừng nhầm lẫn "tomorrow" với "tonight" (tối nay)

## Mẹo nhớ
"Tomorrow" = "to" + "morrow" (morrow = ngày kế tiếp, từ cũ trong tiếng Anh). Hãy tưởng tượng bạn đang "tới" (to) ngày kế tiếp (morrow).

## FAQ
**Q: "Tomorrow" có thể dùng ở dạng "tomorrows" không?**  
A: Không, "tomorrow" là danh từ không đếm được khi chỉ thời gian. Tuy nhiên "tomorrows" hiếm khi dùng với nghĩa hơi khác (những ngày mai trong nhân sinh).
