---
word: torment
meaningVi: sự đau khổ, sự giày vò, sự day dứt, sự giằn vặt; nỗi thống khổ, nỗi đau đớn
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'tɔ:mənt"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# torment nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'tɔ:mənt/

**torment** — sự đau khổ, sự giày vò, sự day dứt, sự giằn vặt; nỗi thống khổ, nỗi đau đớn.

## danh từ
- sự đau khổ, sự giày vò, sự day dứt, sự giằn vặt; nỗi thống khổ, nỗi đau đớn (thể xác, tinh thần)
  - *to be in torment* — đau khổ
  - *to suffer torment* — chịu đau khổ
- nguồn đau khổ

## ngoại động từ
- làm đau khổ, giày vò, day dứt
  - *to be tormented with remorse* — đau khổ day dứt, vì hối hận

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
