Phát âm: /tou'tæliti/
totality — toàn bộ, tổng số.
danh từ
- toàn bộ, tổng số
- (thiên văn học) thời kỳ nhật (nguyệt) thực toàn phần
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Totality nghĩa là toàn bộ
Phát âm: /tou'tæliti/
totality — toàn bộ, tổng số.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).