{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"touch","word":"touch","url":"https://eword.vn/tu-dien/touch","html":"https://eword.vn/tu-dien/touch","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/touch.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/touch.json","meaningVi":"sự sờ, sự mó, sự đụng, sự chạm","definitionEn":null,"pos":["noun","verb"],"level":null,"ipaUk":null,"ipaUs":null,"examples":[],"collocations":[],"idioms":[],"synonyms":[],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":false,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"# touch nghĩa là gì?\n\n**Phát âm:** /tʌtʃ/\n\n**touch** — sự sờ, sự mó, sự đụng, sự chạm.\n\n## danh từ\n- sự sờ, sự mó, sự đụng, sự chạm\n- xúc giác\n- nét (vẽ); ngón (đàn); bút pháp, văn phong\n  - *a bold touch* — một nét vẽ bạo\n  - *to add a few finishing touches* — hoàn chỉnh, thêm vào một vài nét hoàn chỉnh\n- một chút, một ít\n  - *a touch of jealousy* — hơi ghen\n  - *a touch of salt* — một chút muối\n  - *a touch of indigestion* — hơi bị đầy bụng\n- sự tiếp xúc, sự giao thiệp; quan hệ; sự dính líu, sự dính dáng\n  - *to keep in touch with* — giữ quan hệ với; có dính líu với\n  - *to be out of touch with* — không có quan hệ với, mất liên lạc với\n  - *to lose touch with* — mất liên lạc với, tiếp xúc đến\n- (thể dục,thể thao) đường biên (bóng đá)\n- (âm nhạc) lối bấm phím\n- (y học) phép thăm bệnh bằng cách sờ\n- (từ cổ,nghĩa cổ) sự thử thách, sự thử; đá thử\n  - *to put to the touch* — đem thử thách\n  - *true as touch* — rất chính xác\n\n## ngoại động từ\n- sờ, mó, đụng, chạm\n- đạt tới, đến\n  - *I can touch the ceiling* — tôi có thể với tới trần\n  - *the thermometer touched 37 o; yesterday* — hôm qua nhiệt biểu lên tới 37 o\n  - *to touch bottom* — xuống dốc đến cùng cực\n  - *to touch the spot* — (thông tục) gãi đúng chỗ ngứa\n- gần, kề, sát bên, liền\n  - *his garden touches ours* — vườn của anh ta sát liền ngay với vườn của chúng tôi\n- đả động đến, nói đến, đề cập đến, nói chạm đến\n  - *to touch [on] a subject in the conversation* — đả động đến một vấn đề trong khi nói chuyện\n- gõ nhẹ, đánh nhẹ (chuông), gảy (đàn); bấm (phím đàn)\n  - *to touch the piano* — bấm phím đàn pianô\n- đụng vào, dính vào, mó vào, vầy vào, vọc vào\n  - *please do not touch my papers* — xin đừng mó vào giấy tờ của tôi\n- có liên quan, có quan hệ với, dính dáng, dính líu\n  - *the question touched your interests* — vấn đề có dính líu đến quyền lợi của anh\n  - *what happens to him doesn't touch me at all* — những việc xảy đến với nó không có liên quan gì tới tôi cả\n- đụng đến, ăn, uống, dùng đến\n  - *he promises not to touch alcohol* — hắn hứa là không đụng đến một giọt rượu\n- làm cảm động, làm mủi lòng, gợi mối thương tâm, làm xúc động\n  - *his grief touched us deeply* — nỗi đau buồn của anh ta làm chúng tôi vô cùng xúc động\n- làm mếch lòng, làm phật lòng, chạm lòng tự ái, xúc phạm\n  - *that touched him home* — điều đó làm anh ta hết sức phật lòng; điều đó chạm lòng tự ái của anh ta\n- có ảnh hưởng, có tác dụng\n  - *nothing you can say will touch him* — tất cả những điều anh có thể nói sẽ chả có tác dụng gì đối với nó\n- làm hư nhẹ, gây thiệt hại nhẹ, làm hỏng nhẹ\n  - *the frost has touched the vines* — sương giá làm hư hại nhẹ những giàn nho\n- sánh kịp, bằng, tày\n  - *nobody can touch him in causticity* — không ai có thể sánh kịp ông ta về lối châm biếm chua cay\n- (hàng hải) cặp, ghé (bến...)\n  - *the ship touched Colombo* — con tàu cặp bến Cô-lom-bô\n- (từ lóng) gõ, vay\n  - *he touched me for 10 d* — nó gõ tôi lấy mười đồng, nó vay tôi mười đồng\n\n## nội động từ\n- chạm nhau, đụng nhau\n  - *do the báll touch?* — những quả bóng có chạm nhau không?\n- gần sát, kề nhau\n- (hàng hải) cặp, ghé, đỗ vào (bến...)\n  - *to touch at a port* — cặp bến\n- (thể dục,thể thao) chạm đường biên ngang\n- (hàng không) hạ cánh\n- vẽ phác, phác hoạ\n  - *to touch in the eyebrows of the portrait* — vẽ phác đôi lông mày của bức chân dung\n- cắt đứt (đường dây điện thoại, sự liên lạc bằng điện thoại)\n- vẽ phác, phác hoạ\n- bắn, nổ, xả, nhả (đạn)\n- gây ra, phát động (phong trào phản đối...)\n- bàn đến, đả động đến, nói đến, đề cập đến\n  - *to touch on (upon) a subject* — đề cập đến một vấn đề\n- tô, sửa qua\n  - *to touch up a drawing* — sửa qua bức vẽ\n- quất roi vào (ngựa...)\n- nhuốm, đượm, ngụ\n  - *praise touched with jealousy* — lời khen ngợi thoáng ngụ ý ghen tuông\n\n---\n*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/touch","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}