---
word: touchy
meaningVi: hay giận dỗi, dễ động lòng
pos:
  - adjective
ipa: "'tʌtʃi"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# touchy nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'tʌtʃi/

**touchy** — hay giận dỗi, dễ động lòng.

## tính từ
- hay giận dỗi, dễ động lòng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
