---
word: tout
meaningVi: người chào khách; người chào hàng
pos:
  - noun
  - verb
ipa: taut
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# tout nghĩa là gì?

**Phát âm:** /taut/

**tout** — người chào khách; người chào hàng.

## danh từ+ (touter)
- người chào khách; người chào hàng
- người chuyên rình dò mách nước cá ngựa

## nội động từ
- chào khách; chào hàng
- rình, dò (ngựa đua để đánh cá)
  - *to tout for something* — rình mò để kiếm chác cái gì

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
