---
word: toward
meaningVi: dễ bảo, dễ dạy, ngoan
pos:
  - adjective
  - preposition
ipa: tə'wɔ:d
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# toward nghĩa là gì?

**Phát âm:** /tə'wɔ:d/

**toward** — dễ bảo, dễ dạy, ngoan.

## tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) dễ bảo, dễ dạy, ngoan

## giới từ+ (towards)
- về phía, hướng về
  - *he was running toward us* — nó chạy về phía chúng tôi
- vào khoảng
  - *toward the end of the week* — vào khoảng cuối tuần
- đối với
  - *his attitude toward me* — thái độ của hắn đối với tôi
- để, cho, vì
  - *to save money toward one's old age* — dành dụm tiền cho tuổi già

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
