Phát âm: /tɔk'sɔfilait/
toxophilite — người bắn cung.
danh từ
- (thể dục,thể thao) người bắn cung
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Toxophilite nghĩa là người bắn cung
Phát âm: /tɔk'sɔfilait/
toxophilite — người bắn cung.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).