{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"trace","word":"trace","url":"https://eword.vn/tu-dien/trace","html":"https://eword.vn/tu-dien/trace","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/trace.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/trace.json","meaningVi":"dấu tích, vết; theo dõi, tìm ra","definitionEn":"A mark, sign, or evidence of something's existence or passage; to find or follow by searching for clues; to copy by drawing over lines.","pos":["noun","verb"],"level":"b1","ipaUk":"/treɪs/","ipaUs":"/treɪs/","examples":[{"en":"The police found a trace of DNA at the crime scene.","vi":"Cảnh sát tìm thấy một vết DNA tại hiện trường vụ án."},{"en":"She traced the origin of her family name back to Ireland.","vi":"Cô ấy tìm ra nguồn gốc họ của mình có liên quan đến Ireland."},{"en":"Can you trace this drawing for me by putting paper over it?","vi":"Bạn có thể vẽ lại bản vẽ này không bằng cách dùng giấy che phủ?"},{"en":"Without a trace, the missing ship disappeared into the ocean.","vi":"Mà không để lại dấu tích gì, con tàu mất tích biến mất vào biển."}],"collocations":["without a trace","trace back to","trace of","lose track of (khác biệt)","full trace (tìm hiểu toàn bộ)"],"idioms":[],"synonyms":["track","find","follow","sign","mark","evidence"],"antonyms":["lose","conceal"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Trace** có hai ý chính:\n\n### Noun (danh từ)\n- **Dấu tích, vết tích**: bất kỳ dấu hiệu nào chứng tỏ sự tồn tại hoặc quá trình của ai/cái gì\n  - *a trace of lipstick* = vết son môi\n  - *without a trace* = không để lại dấu tích (biến mất hoàn toàn)\n- **Một lượng rất nhỏ**: *a trace of salt* = một chút muối\n\n### Verb (động từ)\n- **Tìm ra, theo dõi**: khám phá nguồn gốc hoặc vị trí của cái gì bằng cách tìm kiếm bằng chứng\n  - *trace the source* = tìm ra nguồn gốc\n- **Sao chép bằng cách vẽ lại**: dùng giấy mỏng che phủ lên để vẽ theo các đường nét ban đầu\n  - *trace a pattern* = vẽ lại mẫu hình\n- **Vạch ra, kéo theo**: di chuyển một ngón tay hoặc bút theo một đường\n  - *trace a line on the map* = vẽ một đường trên bản đồ\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **trace** | tìm ra nguồn gốc, dấu tích | trace the package (theo dõi gói hàng) |\n| **track** | theo dõi chuyển động hiện tại | track the flight (theo dõi chuyến bay) |\n| **track down** | tìm kiếm cho đến khi tìm thấy | track down a criminal (truy bắt tội phạm) |\n| **trail** | đường mòn, dãy dấu footprint | follow the trail (đi theo đường mòn) |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **\"Trace\" = dấu tích nhỏ xíu**: \"**Tra**ce\" → \"**Tra**ck the tiny **ce**ue\" (theo dõi từng manh mối nhỏ)\n- Khi \"copy bằng giấy mỏng\" ← tưởng tượng bạn đang vẽ lại từng nét, \"**tracing**\" paper là giấy bán trong suốt dùng cho việc này\n- **\"without a trace\"** = khuất dấu hoàn toàn (thường dùng cho cái gì biến mất bí ẩn)\n\n## Các cụm từ thường gặp\n\n- **trace back to** = tìm ra xuất phát điểm từ (nguyên nhân, nguồn gốc)\n  - *The problem traces back to a software update* = Vấn đề xuất phát từ một bản cập nhật phần mềm\n\n- **in/within the trace of** = trong vùng tầm của\n\n- **a trace of** = một chút, một vết\n  - *a trace of sadness in her voice* = một chút buồn bã trong giọng nói cô ấy\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Trace\" và \"track\" khác nhau thế nào?**\nA: \"Trace\" thường là tìm ra **gốc rễ, lịch sử**; \"track\" là theo dõi **hiện tại hoặc quá trình chuyển động**. Ví dụ: *trace where the email came from* (tìm nguồn email) vs. *track the email in transit* (theo dõi email đang gửi).\n\n**Q: \"Trace a drawing\" là cách nào?**\nA: Bạn dùng **tracing paper** (giấy in suốt) che phủ lên hình gốc, rồi dùng bút chì vẽ theo các đường nét ban đầu. Kết quả là một bản sao chính xác.\n\n**Q: \"Without a trace\" dùng trong tình huống nào?**\nA: Dùng khi cái gì **biến mất hoàn toàn, không để lại bằng chứng** — thường mang tính bí ẩn hoặc xấu: *The criminal vanished without a trace* (Tội phạm biến mất mà không để lại dấu tích).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/trace","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}