trading post — trạm thông thương buôn bán.
danh từ
- trạm thông thương buôn bán (ở những nước chậm tiến)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Trading post nghĩa là trạm thông thương buôn bán
trading post — trạm thông thương buôn bán.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).