eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Tragedy nghĩa là gì?

Tragedy nghĩa là bi kịch

noun

Phát âm: /'trædʤidi/

tragedy — bi kịch.

danh từ

  • bi kịch
  • (nghĩa bóng) tấn bi kịch, tấn thảm kịch

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).