---
word: trail
meaningVi: vạch, vệt dài
pos:
  - noun
  - verb
ipa: treil
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# trail nghĩa là gì?

**Phát âm:** /treil/

**trail** — vạch, vệt dài.

## danh từ
- vạch, vệt dài
  - *a trail of blood* — một vệt máu dài
  - *a trail of light* — một vệt sáng
- vết, dấu vết
  - *the trail of a snail* — vết của một con ốc sên
  - *hot on the trail* — theo sát, theo riết, không rời dấu vết
- đường, đường mòn
- (thiên văn học) đuôi, vệt
  - *the trail of a meteor* — đuôi một sao băng
- (nghĩa bóng) vết chân, đường đi
  - *on the trail of...* — theo vết chân của..., theo đường của...
- (quân sự) xách súng lõng thõng (thân súng song song với mặt đất)

## ngoại động từ
- kéo, kéo lê
  - *the child trails his toy* — đứa bé kéo lê cái đồ chơi
- theo dấu vết, đuổi theo dấu vết, lùng, truy nã
  - *to trail a tiger* — đuổi theo dấu vết một con hổ
  - *to trail a murderer* — truy nã một kẻ giết người
- mở một con đường mòn (trong rừng)

## nội động từ
- lê, quét
  - *her skirt trailed along the ground* — váy cô ta quét đất
- bò; leo (cây)
  - *the roses trailed over the cottage door* — những cây hồng leo lan ra trùm lên cửa túp nhà tranh
- đi kéo lê, lết bước
  - *to trail along* — bước một cách nặng nề, lê bước
  - *to trail behind someone* — lê bước tụt lại đằng sau ai
- (quân sự) xách súng lõng thõng (thân súng song song với mặt đất)
- kiếm chuyện, gây sự cãi nhau

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
