Phát âm: /træn'send/
transcend — vượt quá, hơn.
ngoại động từ
- vượt quá, hơn
- the beautiful scene transcends my power of description — cảnh đẹp đó vượt quá khả năng mô tả của tôi
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Transcend nghĩa là vượt quá
Phát âm: /træn'send/
transcend — vượt quá, hơn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).