---
word: transfer
meaningVi: chuyển giao, chuyển đến, sự chuyển đổi
pos:
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: ˈtrænsxfɜːr
ipaUs: ˈtrænsfɚ
definitionEn: to move someone or something from one place or person to another;
  the act of moving or changing from one place, job, or status to another
examples:
  - en: She transferred to the London office after working in Paris for three years.
    vi: Cô ấy chuyển sang văn phòng London sau khi làm việc ở Paris ba năm.
  - en: The money was transferred directly to my bank account.
    vi: Tiền được chuyển trực tiếp vào tài khoản ngân hàng của tôi.
  - en: The student requested a transfer to a different school.
    vi: Học sinh đó đã yêu cầu chuyển đến một trường khác.
  - en: Can you transfer this call to the manager, please?
    vi: Bạn có thể chuyển cuộc gọi này cho trưởng phòng được không?
collocations:
  - transfer funds
  - transfer ownership
  - transfer to another
  - transfer student
  - bank transfer
  - transfer fee
  - transfer window
synonyms:
  - move
  - shift
  - relocate
  - transmit
  - transport
antonyms:
  - keep
  - retain
  - maintain
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Transfer** (động từ) có nghĩa là chuyển giao, dịch chuyển một người hoặc vật từ nơi này sang nơi khác. **Transfer** (danh từ) chỉ sự thay đổi vị trí, công việc, hoặc trạng thái.

### Các cách sử dụng chính:

1. **Chuyển công việc/học tập**: Đổi chỗ làm, trường học
   - *He transferred to a new department.* (Anh ấy chuyển sang bộ phận mới.)

2. **Chuyển giao tiền/tài sản**: Di chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác
   - *Please transfer $500 to my savings account.* (Vui lòng chuyển $500 vào tài khoản tiết kiệm của tôi.)

3. **Chuyển tình cảm/kỹ năng**: Áp dụng cái gì đó từ bối cảnh này sang bối cảnh khác
   - *Knowledge transferable across industries.* (Kiến thức có thể chuyển giao giữa các ngành.)

4. **Giao tay/chuyển gọi điện thoại**:
   - *Transfer this call to Reception.* (Chuyển cuộc gọi này sang Lễ tân.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Transfer** | Chuyển từ nơi này sang nơi khác, có thể quay lại | *She transferred to Paris office.* |
| **Move** | Chuyển nhà, chuyển vị trí (tổng quát hơn) | *They moved to a new apartment.* |
| **Relocate** | Di cư, chuyển đến nơi mới (thường xa) | *The company relocated to Tokyo.* |
| **Transport** | Vận chuyển hàng hóa, người (nhấn mạnh phương tiện) | *The goods were transported by truck.* |

## Các dạng từ

- **Transfer** (v/n): chuyển giao
- **Transferable** (adj): có thể chuyển giao
- **Transferring** (v): đang chuyển
- **Transferred** (v): đã chuyển
- **Transferee** (n): người được chuyển đến
- **Transferor** (n): người chuyển giao

## Mẹo nhớ

Nghĩ từ "**trans-**" (qua) + "**-fer**" (mang) = **mang/giao qua từ nơi này sang nơi khác**. Hình dung hành động di chuyển vật hay người từ điểm A sang điểm B.

## Các cụm từ thường gặp

- **Transfer fee**: Phí chuyển (thường dùng trong bóng đá)
- **Bank transfer**: Chuyển khoản ngân hàng
- **Transfer student**: Học sinh chuyển học
- **Transfer of ownership**: Chuyển giao quyền sở hữu
- **Transfer window**: Cửa sổ chuyển nhượng (trong thể thao)

## FAQ

**Q: "Transfer" và "transmit" có khác nhau không?**
A: "Transfer" thường chỉ sự di chuyển vật lý hoặc thay đổi vị trí; "transmit" nhấn mạnh truyền đạt thông tin, tín hiệu qua khoảng cách hoặc phương tiện.
