---
word: transform
meaningVi: biến đổi, chuyển đổi, thay đổi hoàn toàn
pos:
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: trænzˈfɔːm
ipaUs: trænsˈfɔːrm
definitionEn: to change or cause something to change completely in nature, form,
  or appearance
examples:
  - en: The new technology transformed the way we communicate.
    vi: Công nghệ mới đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta giao tiếp.
  - en: She transformed herself from a shy girl into a confident speaker.
    vi: Cô ấy đã tự thay đổi từ một cô gái nhзастенчивой thành một người nói chuyện
      tự tin.
  - en: The old warehouse was transformed into a modern art gallery.
    vi: Kho hàng cũ đã được biến thành một phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại.
  - en: Hard work and dedication can transform your dreams into reality.
    vi: Làm việc chăm chỉ và tận tâm có thể biến những giấc mơ của bạn thành hiện
      thực.
collocations:
  - transform into
  - transform from...to
  - completely transform
  - transform society
  - transform the industry
synonyms:
  - change
  - convert
  - alter
  - revolutionize
  - metamorphose
antonyms:
  - maintain
  - preserve
  - keep
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Transform** (động từ) có nghĩa là **thay đổi hoàn toàn** hoặc **chuyển đổi** một cái gì đó từ trạng thái hoặc hình dạng này sang cái khác. Đây là một từ mạnh mẽ hàm ý thay đổi toàn diện, không phải chỉ sửa đổi nhẹ.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Độ thay đổi |
|---|---|---|
| **Transform** | Thay đổi hoàn toàn về bản chất | Rất sâu sắc, triệt để |
| **Change** | Trở thành cái gì khác | Có thể nhẹ hoặc sâu |
| **Modify** | Thay đổi một phần | Nhẹ, không hoàn toàn |
| **Convert** | Chuyển đổi từ loại này sang loại khác | Khá toàn diện |

## Cách sử dụng

### Động từ (Verb)

- **Transform + object + into + noun**: "*They transformed the space into a cozy café.*" (Họ đã biến không gian thành một quán cà phê ấm cúng.)
- **Be transformed**: "*The city has been transformed by rapid development.*" (Thành phố đã bị biến đổi bởi sự phát triển nhanh chóng.)

### Danh từ (Noun)

- Dùng để chỉ sự biến đổi hoặc quá trình chuyển đổi: "*The digital transformation of business is inevitable.*" (Sự chuyển đổi kỹ thuật số của kinh doanh là điều không thể tránh khỏi.)

## Mẹo nhớ

**Trans-** (tiền tố) = "qua, vượt qua" + **form** (hình dạng) → **Transform** = **đưa sang hình dạng mới hoàn toàn**

Hãy tưởng tượng một con sâu biến thành bướm (metamorphosis) — đó là mức độ biến đổi mạnh mẽ của "transform".

## Các cách kết hợp phổ biến

- **Transform + into**: *Sunlight transforms into energy.* (Ánh sáng mặt trời chuyển thành năng lượng.)
- **Transform + from...to**: *She transformed from an unknown artist to an international star.* (Cô ấy đã biến đổi từ một nghệ sĩ không ai biết thành một ngôi sao quốc tế.)
- **Be transformed by**: *The community was transformed by the new infrastructure project.* (Cộng đồng đã bị biến đổi bởi dự án cơ sở hạ tầng mới.)

## FAQ

**Q: Có sự khác biệt giữa "transform" và "be transformed"?**

A: "Transform" (chủ động) = bạn thực hiện thay đổi. "Be transformed" (bị động) = cái gì đó bị thay đổi bởi một yếu tố ngoài. Ví dụ: *She transformed the garden* (Cô ấy đã cải tạo khu vườn) vs. *The garden was transformed by her hard work* (Khu vườn đã được thay đổi bởi công sức của cô ấy).

**Q: Transform có thể được dùng trong bối cảnh tích cực hay tiêu cực?**

A: Cả hai! *The city has been transformed into a modern metropolis* (tích cực) vs. *The village was transformed into a ghost town* (tiêu cực).
