Phát âm: /,trænsfə'meiʃn/
transformation — sự thay đổi, sự biến đổi.
danh từ
- sự thay đổi, sự biến đổi
- sự biến chất, sự biến tính
- chùm tóc giả (của phụ nữ)
- (toán học) phép biến đổi
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Transformation nghĩa là sự thay đổi
Phát âm: /,trænsfə'meiʃn/
transformation — sự thay đổi, sự biến đổi.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).