---
word: transient
meaningVi: ngắn ngủi, nhất thời, chóng tàn
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'trænziənt"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# transient nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'trænziənt/

**transient** — ngắn ngủi, nhất thời, chóng tàn.

## tính từ
- ngắn ngủi, nhất thời, chóng tàn
  - *transient success* — thắng lợi nhất thời
- tạm thời
- thoáng qua, nhanh, vội vàng
  - *transient sorrow* — nỗi buồn thoáng qua
  - *a transient gleam of hope* — một tia hy vọng thoáng qua
  - *to cast a transient look at* — đưa mắt nhìn vội, nhìn thoáng qua
- ở thời gian ngắn
  - *transient guest* — khách ở lại thời gian ngắn
  - *transient lodger* — người trọ ngắn ngày
- (âm nhạc) (thuộc) nốt đệm

## danh từ
- khách ở lại thời gian ngắn; khách trọ ngắn ngày

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
