{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"transition","word":"transition","url":"https://eword.vn/tu-dien/transition","html":"https://eword.vn/tu-dien/transition","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/transition.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/transition.json","meaningVi":"sự chuyển đổi, chuyển tiếp từ trạng thái hoặc giai đoạn này sang giai đoạn khác","definitionEn":"the process of changing from one state, condition, or activity to another; a passage connecting two ideas, sentences, or topics","pos":["noun","verb"],"level":"b1","ipaUk":"trænˈzɪʃn","ipaUs":"trænˈzɪʃn","examples":[{"en":"The country is undergoing a difficult transition from dictatorship to democracy.","vi":"Đất nước đang trải qua quá trình chuyển đổi khó khăn từ độc tài sang dân chủ."},{"en":"Her transition from student to working professional was smoother than expected.","vi":"Sự chuyển tiếp của cô ấy từ sinh viên sang nhân viên chuyên nghiệp diễn ra suôn sẻ hơn dự kiến."},{"en":"We need a smooth transition between the two topics in this presentation.","vi":"Chúng ta cần có sự liên kết suôn sẻ giữa hai chủ đề trong bài thuyết trình này."},{"en":"The company transitioned to remote work during the pandemic.","vi":"Công ty đã chuyển sang làm việc từ xa trong đại dịch."}],"collocations":["smooth transition","difficult transition","transition period","transition to","in transition","transition team"],"idioms":[],"synonyms":["change","shift","passage","transformation","switch"],"antonyms":["stagnation","continuity","stability"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa\n**Transition** mô tả quá trình thay đổi từ một trạng thái, điều kiện, hoặc hoạt động này sang cái khác. Nó có thể là danh từ (the transition) hoặc động từ (to transition to something).\n\n## Phân loại theo bối cảnh\n\n### 1. **Transition trong nghĩa xã hội/chính trị**\nChuyển đổi từ một hệ thống hay giai đoạn sang giai đoạn mới:\n- *Political transition* – chuyển đổi chính trị (ví dụ: từ chiến tranh sang hòa bình)\n- *Demographic transition* – chuyển đổi dân số (thay đổi tỷ lệ sinh/tử)\n\n### 2. **Transition trong công việc/sự nghiệp**\nQuá trình thích ứng với việc mới hoặc vai trò khác:\n- *Career transition* – chuyển đổi sự nghiệp\n- *Job transition* – chuyển việc, bắt đầu công việc mới\n\n### 3. **Transition trong viết lách & trình bày**\nTừ nối hoặc cụm từ giúp liên kết ý tưởng:\n- *Transition words*: However, Moreover, Therefore, Meanwhile, Finally\n\n### 4. **Transition trong sản xuất & công nghệ**\nChuyển đổi từ công nghệ cũ sang mới:\n- *Energy transition* – chuyển đổi năng lượng (sang tái tạo)\n\n## Phân biệt từ tương tự\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Transition** | Quá trình chuyển đổi (nhấn mạn thời gian) | *The transition took 6 months* |\n| **Change** | Sự thay đổi, có thể đột ngột hoặc dần | *A sudden change in weather* |\n| **Shift** | Thay đổi vị trí/hướng, thường đột ngột | *A shift in attitude* |\n| **Transformation** | Thay đổi hoàn toàn, mạnh mẽ | *A dramatic transformation* |\n\n## Cách sử dụng\n\n### Khi dùng danh từ:\n- **During the transition** – trong quá trình chuyển đổi\n- **A smooth/difficult/gradual/rapid transition** – chuyển đổi suôn sẻ/khó khăn/dần dần/nhanh chóng\n- **Transition period/phase** – giai đoạn chuyển đổi\n\n### Khi dùng động từ:\n- **Transition to/from something** – chuyển sang/từ cái gì\n- *\"The school transitioned to online classes.\"* – Nhà trường chuyển sang lớp học trực tuyến.\n\n## Mẹo nhớ\n💡 **Trans-** = \"across\" (vượt qua) + **-ition** = quá trình → **Vượt qua từ trạng thái này sang trạng thái khác**\n\n## FAQ\n\n**Q: Có phải \"transition\" luôn có tính tích cực không?**\nKhông. Transition là trung tính – có thể là chuyển đổi tốt (improvement) hoặc xấu (crisis).\n\n**Q: \"Make a transition to\" hay \"transition to\"?**\nCả hai đều đúng. *\"Make a transition to\"* formal hơn, *\"transition to\"* ngắn gọn hơn.\n\n**Q: Sự khác biệt giữa \"transition\" và \"transformation\"?**\n- *Transition* = quá trình chuyển đổi (nhấn mạn hành động, thời gian)\n- *Transformation* = kết quả thay đổi hoàn toàn (nhấn mạn độ mạnh mẽ)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/transition","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}