---
word: transparent
meaningVi: trong suốt, minh bạch; (về người/tổ chức) công khai, không che giấu
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /trænˈspærənt/
ipaUs: /trænˈspɛrənt/
definitionEn: (of a material) allowing light to pass through so that objects on
  the other side can be clearly seen; (of a process, decision, or statement)
  easy to perceive or detect; honest and open, without hidden information
examples:
  - en: The glass door is transparent, so you can see into the office.
    vi: Cửa kính trong suốt, vì vậy bạn có thể nhìn thấy vào bên trong văn phòng.
  - en: The company promised a transparent approach to its financial reporting.
    vi: Công ty cam kết công khai và minh bạch trong báo cáo tài chính của mình.
  - en: Her intentions were transparent—she clearly wanted the promotion.
    vi: Ý định của cô ấy rõ ràng—cô ấy rõ ràng muốn được thăng chức.
  - en: A transparent government builds public trust.
    vi: Một chính phủ minh bạch xây dựng lòng tin của công chúng.
collocations:
  - transparent glass
  - transparent background
  - transparent process
  - transparent communication
  - transparent pricing
  - perfectly transparent
  - relatively transparent
synonyms:
  - clear
  - see-through
  - translucent
  - open
  - frank
  - honest
  - forthright
antonyms:
  - opaque
  - cloudy
  - obscure
  - hidden
  - deceptive
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Transparent** có hai nghĩa chính:

1. **Vật lý/Vật chất**: Cho phép ánh sáng đi qua, có thể nhìn rõ vật ở phía bên kia (đối lập với *opaque* = mờ đục).
2. **Tổ chức/Hành vi**: Công khai, minh bạch, không có gì che giấu; dễ hiểu hoặc dễ phát hiện.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **transparent** | Hoàn toàn trong suốt, có thể nhìn xuyên qua | *transparent water* (nước trong suốt) |
| **translucent** | Bán trong suốt, cho phép ánh sáng qua nhưng không nhìn rõ vật phía bên kia | *translucent frosted glass* (kính mờ) |
| **opaque** | Hoàn toàn không trong suốt | *opaque curtains* (rèm che kín) |

## Cách sử dụng theo ngữ cảnh

### Ngữ cảnh vật lý
- *transparent plastic*, *transparent film*
- Mô tả chất liệu: "Chiếc túi này có dây kéo trong suốt để bạn thấy được nội dung."

### Ngữ cảnh kinh doanh/chính trị
- *transparent pricing* (giá cả công khai, không có phí ẩn)
- *transparent governance* (quản trị minh bạch)
- *transparent supply chain* (chuỗi cung ứng có thể theo dõi được)
- Ý nghĩa: công ty/tổ chức không giấu giếm thông tin, hoạt động công khai.

### Ngữ cảnh cá nhân
- "He was transparent about his mistakes." (Anh ấy thành thật thừa nhận lỗi của mình.)
- "Her love for music is transparent in everything she does." (Tình yêu âm nhạc của cô ấy rõ ràng trong mọi điều cô ấy làm.)

## Mẹo nhớ

**Trans-** = qua, xuyên (như *transfer*, *transport*) → **transparent** = cho phép nhìn xuyên qua.

Tư duy bổ sung: Nếu một thứ gì đó là **transparent** (trong chủ đề kinh doanh), bạn có thể "xuyên thấu" (see through) các quy trình, không có điều bất ngờ.

## FAQ

**Q: Tại sao lại dùng "transparent" cho ý chỉ "minh bạch"?**
- A: Phép ẩn dụ: nếu chính phủ/công ty "trong suốt", mọi người đều có thể "nhìn xuyên" vào hoạt động của họ, không có gì bị che giấu.

**Q: "Transparent" có thể dùng cho âm thanh không?**
- A: Không. Dùng *clear sound* chứ không nói *transparent sound*. Tuy nhiên, *transparent* có thể dùng ẩn dụ: "transparent logic" (luận lý rõ ràng dễ hiểu).

**Q: Độc lập lập "transparently" có thể dùng làm trạng từ?**
- A: Có! "She spoke transparently about the issue." (Cô ấy nói một cách minh bạch/thành thật về vấn đề này.)
