eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Transpire nghĩa là gì?

Transpire nghĩa là ra mồ hôi

verb

Phát âm: /træns'paiə/

transpire — ra mồ hôi.

ngoại động từ

  • ra mồ hôi
  • (thực vật học) thoát hơi nước
  • tiết lộ ra
    • the secret has transpired — điều bí mật đã bị tiết lộ
  • (thông tục) xảy ra, diễn ra
    • important events transpired last week — những sự kiện quan trọng xảy ra tuần qua

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).