---
word: trash
meaningVi: bã; bã mía cane-trash)
pos:
  - noun
  - verb
ipa: træʃ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# trash nghĩa là gì?

**Phát âm:** /træʃ/

**trash** — bã; bã mía cane-trash).

## danh từ
- bã; bã mía ((cũng) cane-trash)
- cành cây tỉa bớt
- vật rác rưởi, đồ vô giá trị ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  - *that novel is mere trash* — cuốn tiểu thuyết ấy thật vô giá trị
  - *to talk trash* — nói nhăng nói nhít, nói láo lếu
  - *to write trash* — viết láo lếu
- người vô giá trị, đồ cặn bã

## ngoại động từ
- tỉa, xén (cành, lá)
- (thông tục) xử tệ, coi như rác

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
