---
word: treacherous
meaningVi: phản bội, phụ bạc, bội bạc
pos:
  - adjective
ipa: "'tretʃərəs"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# treacherous nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'tretʃərəs/

**treacherous** — phản bội, phụ bạc, bội bạc.

## tính từ
- phản bội, phụ bạc, bội bạc
  - *treacherous man* — người phụ bạc, người phản bội
- không tin được, dối trá, xảo trá
  - *memory* — trí nhớ không chắc
  - *treacherous weather* — tiết trời không thật
  - *treacherous smile* — nụ cười xảo trá
  - *treacherousice* — băng có thể vỡ lúc nào không biết

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
