---
word: treaty
meaningVi: hiệp ước
pos:
  - noun
ipa: "'tri:ti"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# treaty nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'tri:ti/

**treaty** — hiệp ước.

## danh từ
- hiệp ước
  - *a peace treaty* — một hiệp ước hoà bình
  - *to enter into a treaty; to make a treaty* — ký hiệp ước
- sự thoả thuận; sự điều đình, sự thương lượng
  - *to be in treaty with someone for* — đang điều đình với ai để
  - *by private treaty* — do thoả thuận riêng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
