{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"tree","word":"tree","url":"https://eword.vn/tu-dien/tree","html":"https://eword.vn/tu-dien/tree","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/tree.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/tree.json","meaningVi":"cây (thực vật gỗ)","definitionEn":"A tall plant with a wooden stem or trunk that supports branches and leaves, typically taking many years to grow to maturity","pos":["noun"],"level":"a1","ipaUk":"triː","ipaUs":"triː","examples":[{"en":"The old oak tree in our garden provides plenty of shade.","vi":"Cây sồi lâu đời trong vườn của chúng tôi cung cấp bóng mát dồi dào."},{"en":"Children love climbing trees and building treehouses.","vi":"Trẻ em thích trèo cây và xây dựng nhà trên cây."},{"en":"In autumn, the trees turn golden and red.","vi":"Vào mùa thu, các cây chuyển sang màu vàng và đỏ."},{"en":"We planted three fruit trees in the backyard last spring.","vi":"Chúng tôi trồng ba cây ăn quả ở sân sau vào mùa xuân năm ngoài."}],"collocations":["family tree","family trees","oak tree","family tree tree","Christmas tree","fruit tree","tree branch","tree trunk","deciduous tree","coniferous tree","climb a tree","plant a tree"],"idioms":[],"synonyms":["plant","vegetation"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n**Tree** là cây gỗ – một loại thực vật sống lâu năm có thân gỗ, cành và lá. Cây thường phát triển từ từ và có khả năng sống hàng chục, thậm chí hàng trăm năm.\n\n## Cách dùng\n\n| Bối cảnh | Ví dụ |\n|---------|-------|\n| **Thực vật tự nhiên** | *Maple trees are beautiful in autumn.* (Cây phong đẹp vào mùa thu) |\n| **Cây ăn quả** | *My uncle grows apple trees on his farm.* (Chú của tôi trồng cây táo trên trang trại) |\n| **Hoạt động giải trí** | *The children played under the big tree.* (Những đứa trẻ chơi dưới cây lớn) |\n| **Thành ngữ/Biểu đồ** | *Can you draw a family tree?* (Bạn có thể vẽ sơ đồ gia phả không?) |\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n- **Tree vs. Plant**: Plant (cây cối, thực vật) là danh từ chung cho tất cả các sinh vật quang hợp. Tree (cây) là loại plant cụ thể có thân gỗ lớn.\n- **Tree vs. Bush**: Bush (灌木, bụi cây) nhỏ hơn tree, có nhiều thân mỏng thay vì một thân chính duy nhất.\n- **Tree vs. Shrub**: Shrub tương tự bush, nhưng thường được dùng chính thức hơn.\n\n## Mẹo nhớ\n**\"TREe grows tREE-mendously tall!\"** – Cây (tree) phát triển một cách thực sự cao (ô) từ từ. Hãy nhớ rằng \"tree\" có ba chữ cái \"e\" (t-r-**e**-e) giống như ba lớp cây: gốc, thân, cành lá!\n\n## FAQ\n\n**Q: Có bao nhiêu loại cây?**  \nA: Có hàng ngàn loại cây khác nhau. Các loại phổ biến bao gồm:\n- **Deciduous trees** (cây lá rộng): mất lá vào mùa đông (cây phong, cây sồi)\n- **Coniferous trees** (cây lá kim): giữ lá quanh năm (cây thông, cây tuyết tùng)\n- **Fruit trees** (cây ăn quả): quả chuối, quả táo, quả cam\n\n**Q: Cây sống bao lâu?**  \nA: Tùy thuộc vào loại cây. Một số cây chỉ sống 50-100 năm, nhưng cây lâu năm có thể sống hàng ngàn năm!\n\n**Q: \"Family tree\" có liên quan gì đến cây thật?**  \nA: Không. \"Family tree\" (sơ đồ gia phả) chỉ là so sánh – giống như cây, gia đình có \"gốc\" (tổ tiên), \"nhánh\" (các chi nhánh gia đình) và \"lá\" (thế hệ hiện tại).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/tree","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}