---
word: trek
meaningVi: đoạn đường
pos:
  - noun
  - verb
ipa: trek
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# trek nghĩa là gì?

**Phát âm:** /trek/

**trek** — đoạn đường.

## danh từ
- đoạn đường (đi bằng xe bò)
- cuộc hình trình bằng xe bò
- sự di cư; sự di cư có tổ chức

## nội động từ
- kéo xe (xe bò)
- đi bằng xe bò
- di cư

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
