---
word: tremendous
meaningVi: rất lớn, to lớn; tuyệt vời, phi thường
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /trɪˈmen.dəs/
ipaUs: /trɪˈmen.dəs/
definitionEn: extremely large in size, amount, or importance; extraordinarily
  good or impressive
examples:
  - en: The event was a tremendous success, with over 10,000 people attending.
    vi: Sự kiện đó là một thành công phi thường với hơn 10.000 người tham dự.
  - en: She has a tremendous talent for music and should pursue it professionally.
    vi: Cô ấy có tài năng âm nhạc phi thường và nên theo đuổi nó một cách chuyên
      nghiệp.
  - en: The company faced tremendous pressure to meet the deadline.
    vi: Công ty phải chịu áp lực rất lớn để hoàn thành đúng thời hạn.
  - en: We're making tremendous progress on the project.
    vi: Chúng tôi đang đạt được tiến bộ phi thường trong dự án.
collocations:
  - tremendous success
  - tremendous potential
  - tremendous impact
  - tremendous effort
  - tremendous amount
  - tremendous pressure
  - tremendous opportunity
synonyms:
  - enormous
  - huge
  - massive
  - outstanding
  - excellent
  - remarkable
  - impressive
antonyms:
  - tiny
  - insignificant
  - mediocre
  - ordinary
  - poor
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Tremendous** là một tính từ dùng để miêu tả điều gì đó có mức độ, kích thước hoặc chất lượng VƯỢT TRỘI — có thể là "to lớn" hoặc "tuyệt vời" tùy ngữ cảnh.

### Hai cách dùng chính:

1. **Miêu tả kích thước/mức độ lớn** (Size/Amount)
   - "The tsunami caused **tremendous** damage" (sóng thần gây tổn thất to lớn)
   - "tremendous heat, tremendous speed, tremendous force"

2. **Miêu tả chất lượng tuyệt vời** (Excellence)
   - "That's a **tremendous** idea!" (Ý tưởng tuyệt vời!)
   - "a **tremendous** performance" (diễn xuất phi thường)

## Phân biệt các từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa chính | Độ mạnh | Dùng khi nào? |
|---|---|---|---|
| **Tremendous** | Cực lớn/tuyệt vời | Rất cao | Dùng chung cho cả kích thước lẫn chất lượng |
| **Huge/Enormous** | Siêu to | Rất cao | Nhấn mạnh kích thước, không chắc chất lượng |
| **Excellent** | Tuyệt vời | Cao | Chỉ về chất lượng tốt |
| **Great** | Tuyệt vời/to lớn | Trung bình | Dùng chung, nhưng mơ hồ hơn |

## Mẹo nhớ

- **Tremendous** có gốc từ Latin *tremere* (rung động) → những thứ "to lớn" làm bạn rung động, bị ấn tượng
- Từ này thường mang **sắc thái dương tính** (positive) khi nói về phẩm chất
- Trong tiếng Anh Mỹ, thường dùng để khen ngợi hơn so với tiếng Anh Anh

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Tremendous" có thể dùng cho điều xấu?**  
A: Có thể, nhưng ít gặp. Ví dụ: "tremendous loss" (mất mát to lớn), "tremendous danger" (nguy hiểm lớn). Tuy nhiên, hầu hết bối cảnh vẫn mang tính tích cực.

**Q: Khác gì "tremendous" và "terrific"?**  
A: Cả hai đều tích cực, nhưng *tremendous* nhấn mạnh **quy mô/lớn**, *terrific* nhấn mạnh **sự thú vị/ấn tượng**.

**Q: Có phải cách dùng quá mức hóa?**  
A: Vâng, *tremendous* là từ khá mạnh. Trong lời nói bình thường hoặc hình thức chính thức, bạn có thể dùng *great, good, significant* thay thế để tránh quá mức.
