---
word: tremor
meaningVi: sự run
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'tremə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# tremor nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'tremə/

**tremor** — sự run.

## danh từ
- sự run
- sự rung, sự rung rinh, sự rung động, sự chấn động
  - *the tremor of a leaf* — sự rung rinh của cái lá
  - *earth tremor* — động đất nhỏ
  - *intention tremor* — sự rung động trong người khi sắp làm một việc gì
  - *metallic tremor* — bệnh tê liệt và run của công nhân luyện kim

## nội động từ
- chấn động, rung (máy)
- rung (tiếng)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
