---
word: trepidation
meaningVi: sự rung
pos:
  - noun
ipa: ",trepi'deiʃn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# trepidation nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,trepi'deiʃn/

**trepidation** — sự rung.

## danh từ
- (y học) sự rung (tay, chân...)
- sự rung động, sự rung chuyển
  - *the trepidation of the windown-pane* — sự rung chuyển của kính cửa sổ
- sự náo động, sự bối rối
  - *the news caused general trepidation* — tin ấy đã gây nên sự náo động chung

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
